Đo ồn tại chỗ ở 1 m, cao 1,2 m: ba số đo ở ba chế độ khác nhau có giá trị hơn một con số duy nhất.
máy làm đá viên kêu to không đồng nghĩa với máy sắp hỏng. Một cụm dàn đá 3 tấn/ngày dùng dàn ngưng gió vốn đã tạo ra 68–76 dB(A) ở khoảng cách 1 m, vì quạt 1.400 vòng/phút và máy nén 3 pha chạy liên tục là hai nguồn ồn cố hữu. Vấn đề chỉ bắt đầu khi tính chất tiếng thay đổi: cao hơn, đều hơn, có nhịp, hoặc xuất hiện đúng một thời điểm trong chu kỳ.
Tai người quen rất nhanh. Sau hai tuần vận hành, tiếng ồn nền trở thành vô hình, và khi máy làm đá viên kêu to hơn 4–6 dB(A) thì người đứng cạnh máy vẫn thấy bình thường trong khi hàng xóm đã nghe rõ. Vì vậy chẩn đoán bằng cảm giác gần như luôn muộn; cách duy nhất là so tiếng hiện tại với chính số đo cũ của máy đó và với đặc tính từng cụm.
Phần dưới đây đi theo hướng đó: xác lập ngưỡng ồn nền, tách bốn nguồn tiếng (quạt, máy nén, tiết lưu, nước – xả đá), rồi mới đến sáu bước xử lý. Mỗi loại tiếng có phép đo riêng và ngưỡng kết luận riêng, không dùng chung một câu "máy kêu là do máy nén yếu".
Tóm tắt nhanh
- Dàn đá 1–3 tấn/ngày, dàn ngưng gió: 68–76 dB(A) ở 1 m là dải bình thường; từ 80 dB(A) trở lên phải kiểm tra.
- Tiếng ù tăng dần trong 2–4 tuần thường là bạc đạn quạt khô mỡ, không phải máy nén.
- Tiếng rít 2–4 kHz kèm áp hút thấp hơn chuẩn 1,5 bar là dấu hiệu thiếu gas hoặc tắc phin lọc.
- Ghi log dB(A), dòng 3 pha và thời điểm xuất hiện giúp rút thời gian chẩn đoán từ 1–2 ngày xuống 1–2 giờ.
Ngưỡng ồn bình thường và khi nào máy làm đá viên kêu to là bất thường
Tiếng ồn của một cụm đá công nghiệp là tổng của bốn nguồn: quạt dàn ngưng, máy nén, bơm nước tuần hoàn và đá rơi vào khay. Bốn nguồn này chồng lên nhau thành một dải ồn nền, và chính vì chồng lên nhau nên khi một nguồn xấu đi, tai khó tách ra nếu không nghe riêng từng cụm.
Cách đo tại chỗ: đặt đồng hồ ở 1 m tính từ vỏ máy, cao 1,2 m, hướng micro về phía máy nén; đo ba thời điểm — 30 giây sau khởi động, giữa mẻ đá thứ hai và 10 giây đầu chu kỳ xả đá. Biết tiếng lạ thuộc chế độ nào đã loại được một nửa nguyên nhân. Ứng dụng đo ồn trên điện thoại sai số 3–5 dB(A), chỉ nên dùng để so sánh trước và sau khi sửa.
| Cấu hình | Công suất | Mức ồn tham khảo ở 1 m | Nguồn ồn chính |
|---|---|---|---|
| Dàn gió, đặt trong nhà, 1 quạt | 300–1.000 kg/ngày | 62–70 dB(A) | Quạt dàn ngưng |
| Dàn gió, 2–3 quạt | 1–3 tấn/ngày | 68–76 dB(A) | Quạt và máy nén |
| Dàn nước, buồng máy riêng | 3–10 tấn/ngày | 65–72 dB(A) | Máy nén, bơm nước |
| Cụm máy và tháp giải nhiệt | trên 10 tấn/ngày | 72–80 dB(A) | Quạt tháp, máy nén |
Hai ngưỡng pháp lý cần nhớ: QCVN 26:2010/BTNMT lấy 70 dB(A) ban ngày và 55 dB(A) ban đêm cho khu vực thường; QCVN 24:2016/BYT lấy 85 dB(A) cho 8 giờ tiếp xúc. Cụm 10 tấn/ngày sát tường nhà dân có thể vượt ngưỡng đêm dù máy chạy đúng — khi đó xử lý bằng vị trí và hộp tiêu âm, không phải sửa máy.
- Tắt chế độ tự động, ghi lại thời điểm nghe thấy tiếng lạ
- Đo dB(A) ở 1 m: sau khởi động, giữa mẻ, đầu xả đá
- Nghe riêng từng cụm: quạt, máy nén, bơm, khuôn đá
- Kẹp ampe ba pha, so với dòng định mức trên tem máy
- Đối chiếu bảng triệu chứng, quyết định dừng hay theo dõi
Năm bước đo theo thứ tự này giúp tách nguồn ồn trước khi tháo bất kỳ chi tiết nào khỏi máy.
Tiếng quạt: mất cân bằng cánh và bạc đạn khô
Quạt dàn ngưng là nguồn ồn bị đổ lỗi oan nhiều nhất nhưng cũng dễ xác định nhất. Ba kiểu tiếng, phân biệt bằng nhịp: ù đều tăng dần theo tuần là bạc đạn khô mỡ; lạch cạch theo nhịp quay là cánh mất cân bằng; rào rào khi quạt vừa dừng là cánh cọ vỏ.
Kiểm tra bằng tay, sau khi ngắt aptomat quạt và chờ cánh dừng hẳn: quay cánh, phải trơn và không có độ rơ. Rơ dọc trục trên 1 mm hoặc rơ ngang trên 0,5 mm là phải thay bạc đạn. Khe hở giữa mép cánh và khung 3–5 mm; nếu lệch quá 8 mm, cánh đã biến dạng và cần thay cả cụm. Bụi bám 1–2 mm trên cánh — mức rất phổ biến ở xưởng có nhiều bột hoặc hơi dầu — đủ làm mất cân bằng, truyền rung vào khung máy và tạo tiếng ù trong phòng.
Chi phí tham khảo: bạc đạn 6204 hoặc 6205 giá 150.000–350.000 đồng/chiếc, quạt 400–630 mm giá 1,2–2,8 triệu đồng. Một xưởng nước đá ở Đồng Nai định thay quạt 2,6 triệu, nhưng nguyên nhân thật là bốn đệm cao su chân quạt xẹp còn 3 mm; thay đệm 180.000 đồng và vệ sinh cánh đưa mức ồn từ 77 xuống 69 dB(A). Quạt thổi sát tường dưới 400 mm cũng dội âm, tăng 3–5 dB(A); khoảng lưu thông cần 1,5–2 m phía trước.
Tiếng máy nén: va đập, rung chân đế và quá tải
Máy nén là cụm đắt nhất và cũng là cụm mà tiếng lạ mang nhiều thông tin nhất. Bốn kiểu tiếng thường gặp:
Tiếng cạch mạnh ngay khi khởi động rồi máy tắt: nghi thủy kích do lỏng môi chất tràn về đầu hút, hoặc tụ khởi động yếu. Tiếng gõ đều theo nhịp nén, nghe rõ khi áp tay lên vỏ máy: lỏng chân đế, cao su chân máy xẹp hoặc bu lông mất mô men siết. Tiếng rào rào kim loại khi máy vừa dừng: lò xo van bên trong hoặc van một chiều đã mòn. Tiếng hú tăng dần rồi ngắt bảo vệ: quá tải, điện áp thấp hoặc tụ đề mất điện dung.
Phép đo quyết định là dòng điện. Kẹp ampe cả ba pha khi máy đang chạy ổn định: dòng lệch giữa các pha trên 10% là bất thường; dòng vượt 1,1 lần định mức trên tem là nghi quá tải; dòng khởi động thường gấp 4–6 lần dòng định mức trong 0,3–0,8 giây, dài hơn 2 giây là dấu hiệu tụ hoặc cuộn đề có vấn đề. Nhiệt độ vỏ máy nén trên 90 °C, hoặc chênh nhiệt giữa đầu đẩy và đầu hút bất thường, đều là lý do dừng máy chứ không phải lý do chờ.
Cảnh báo an toàn: không siết chân máy nén khi máy đang chạy, không gõ cờ lê vào thân máy để "nghe", không đặt tay lên ống đẩy vì nhiệt độ có thể trên 70 °C. Tiếng gõ bên trong kèm dòng tăng dần là dấu hiệu cơ đã hỏng; chạy tiếp sẽ đưa mạt kim loại vào hệ thống. Nếu máy kêu to kèm ra đá chậm, đọc bài 12 nguyên nhân máy làm đá viên không ra đá trước khi kết luận máy nén.
Tiếng rít: thiếu gas, tắc phin và van tiết lưu
Tiếng rít cao, the thé, nghe như hơi xì qua khe hẹp, thường phát ra gần van tiết lưu hoặc trên đường hút. Cơ chế: khi lượng môi chất qua tiết lưu quá ít so với thiết kế, vận tốc dòng tăng và tạo tiếng rít ở tần số 2–4 kHz. Có ba nguyên nhân, phân biệt bằng áp suất và vị trí tiếng:
Thiếu gas: áp hút thấp hơn chuẩn khoảng 1,5 bar, quá nhiệt hút trên 12 K, khuôn đá lạnh không đều, viên đá mỏng và trắng đục ở góc. Tắc ẩm hoặc tắc phin: phin lọc đóng sương hoặc đóng tuyết, tiếng rít ngắt quãng theo chu kỳ, chênh áp hai đầu phin trên 0,3 bar. Van tiết lưu hoặc van điện từ mở không hết: tiếng rít chỉ xuất hiện khi chuyển chế độ, kèm dao động áp suất.
Không nạp thêm gas khi chưa tìm ra điểm rò. Nạp bù làm quá nhiệt hút giảm, môi chất lỏng về máy nén và cuốn dầu đi, biểu hiện bên ngoài thì "êm" hơn nhưng tuổi thọ máy nén giảm mạnh. Trình tự đúng là dò điểm rò bằng xà phòng hoặc máy dò gas, sửa, hút chân không đến 500 micron, rồi nạp theo khối lượng ghi trên tem. Với hệ thống có dấu hiệu ẩm, thay phin lọc và kiểm tra độ axit của dầu trước khi kết luận.
Tiếng rít nhỏ, đều ở mặt trong khuôn khi bắt đầu mẻ đá không phải sự cố, mà là hơi nước ngưng trên bề mặt lạnh; chỉ khi rít kèm thay đổi áp suất mới đáng lo. Nếu đá ra trắng đục, nguyên nhân thường nằm ở nguồn nước và tốc độ đông hơn là gas, được tách nhóm trong bài đá viên bị đục, trắng mờ.
Tiếng nước và tiếng xả đá
Tiếng bục bục ở khu vực bơm: bơm hút khí do mực nước trong bồn thấp hơn miệng hút, phao cấp không mở kịp, hoặc lọc thô 5–20 µm đã bám cặn. Bơm chạy khô 2–3 phút đủ làm hỏng seal và rít lên ở trục. Kiểm tra: mở van xả khí, đo lưu lượng theo tem (thường 2–6 m³/h với máy 3 tấn/ngày), áp cấp 1,5–3 bar.
Tiếng rào rào 60–120 giây khi xả đá là bình thường: nước tan chảy cùng đá rơi xuống khay. Bất thường là tiếng rầm mạnh lặp lại mỗi mẻ, thường do khay nghiêng, đệm khay hỏng hoặc viên đá dày quá 30 mm nên rơi thành khối. Tiếng xì xì liên tục ở van điện từ xả đá là rò môi chất — nguyên nhân làm mẻ sau dài hơn 3–5 phút; nếu máy làm đá viên kêu to kèm tiếng này, xử lý trước khi chạy tiếp.
Nếu tiếng nước đi kèm hiện tượng đá không rời khuôn dù chu trình vẫn chuyển, nguyên nhân nằm ở phía xả đá chứ không phải phía nước; bài máy làm đá viên không tự xả đá đi sâu vào van đảo chiều, gas nóng và bộ hẹn giờ. Còn nếu nước chảy tràn ra sàn, xử lý theo hướng khớp nối và phao — nên dừng máy trước khi nước vào tủ điện, vì đây là tổ hợp sự cố nguy hiểm hơn tiếng ồn.
Sáu bước xử lý khi máy làm đá viên kêu to và phòng ngừa tái diễn
Bảng dưới đây là công cụ tra nhanh khi thiết bị này tại ca trực. Cột phép đo là phần bắt buộc: không có số đo thì không có kết luận, chỉ có phỏng đoán.
| Tiếng nghe được | Nhóm nguyên nhân | Phép đo xác nhận | Ngưỡng kết luận |
|---|---|---|---|
| Ù đều, tăng dần theo tuần | Bạc đạn quạt, đệm chân | Quay tay, đo độ rơ trục | Rơ dọc trên 1 mm: thay bạc đạn |
| Lạch cạch theo nhịp quay | Cánh mất cân bằng, bụi | Kiểm khe cánh – khung | Lệch trên 8 mm: thay cánh |
| Cạch mạnh lúc khởi động | Thủy kích, tụ yếu | Dòng khởi động, thời gian | Khởi động trên 2 giây: dừng |
| Gõ đều khi nén | Lỏng chân đế | Mô men bu lông, độ dày đệm | Đệm dưới 5 mm: thay |
| Rít the thé 2–4 kHz | Thiếu gas, tắc phin | Áp hút, quá nhiệt hút | Hụt 1,5 bar: dò rò trước |
| Bục bục ở bơm | Hút khí, lọc tắc | Lưu lượng, áp cấp | Lưu lượng dưới 80% tem: xử lý |
Sáu bước thao tác, áp dụng cho mọi cụm đá từ 300 kg/ngày trở lên:
- Ghi log: thời điểm, chế độ đang chạy, người nghe, hướng nghe. Một dòng log đúng giá trị bằng mười phút đoán.
- Đo dB(A) ba thời điểm, kẹp ampe ba pha, ghi cả nhiệt độ môi trường.
- Tách cụm: tắt riêng từng quạt, chạy riêng bơm, so với lúc máy nén chạy.
- Dừng máy nếu có một trong các dấu hiệu: tiếng gõ kim loại bên trong máy nén, dòng vượt 1,1 lần định mức, vỏ máy nén trên 90 °C, hoặc rò nước vào khu vực điện.
- Xử lý theo cụm đã xác định, thay chi tiết bằng đúng chủng loại; ghi lại số đo sau khi sửa.
- Chạy lại ba mẻ, đo lại ba thời điểm; đóng phiếu khi số đo về dải chuẩn.
- Đo dB(A) và dòng ba pha mỗi tháng, ghi vào sổ máy
- Vệ sinh cánh quạt mỗi 2 tuần, cân bằng lại sau vệ sinh
- Thay bạc đạn quạt theo giờ chạy, không chờ đến khi kêu
- Kiểm cao su chân máy nén mỗi quý, thay khi xẹp dưới 5 mm
- Siết lại bu lông khung và ống theo mô men nhà sản xuất
Năm việc trong checklist này tốn dưới 40 phút mỗi tháng nhưng loại bỏ phần lớn tiếng ồn do lỏng và khô mỡ.
Với máy có tủ điều khiển hiển thị mã, hãy đọc mã trước khi tháo máy: cùng một triệu chứng "kêu to rồi ngắt" nhưng mã khác nhau dẫn tới hai hướng xử lý khác nhau. Cách đọc và đối chiếu mã được tổng hợp trong bài bảng mã lỗi máy làm đá viên; nguyên tắc là ghi mã, thời điểm và số đo rồi mới kết luận.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm đá viên kêu to 75 dB(A) có bình thường không?
Có, nếu máy dùng dàn ngưng gió và đặt trong nhà xưởng. Dải 68–76 dB(A) ở 1 m là bình thường với cấu hình này. Chỉ khi số đo tăng 4–6 dB(A) so với lần đo trước, hoặc vượt 80 dB(A), mới cần kiểm tra bạc đạn quạt và chân máy nén.
Tiếng rít the thé có phải dấu hiệu thiếu gas?
Phần lớn là vậy, nhưng phải đo áp hút mới kết luận. Nếu áp hút thấp hơn chuẩn khoảng 1,5 bar và quá nhiệt hút trên 12 K thì đúng là thiếu môi chất. Nếu phin lọc đóng sương thì nguyên nhân là tắc ẩm, không phải thiếu gas.
Máy kêu to hơn hẳn sau ngày vệ sinh dàn ngưng, vì sao?
Ba khả năng: cánh quạt bị lắp lệch hoặc bám nước làm mất cân bằng, long bu lông khung quạt sau khi tháo, hoặc dàn ngưng sạch nên áp ngưng giảm và quạt chạy ở tốc độ khác. Kiểm khe cánh 3–5 mm và siết lại khung trước khi nghĩ đến máy nén.
Có nên bọc cách âm quanh tủ máy không?
Chỉ nên làm hộp tiêu âm có đường thông gió tính toán, không bọc kín. Bọc kín làm nhiệt độ buồng máy tăng 6–10 °C, áp ngưng tăng và sản lượng giảm 8–15%. Ưu tiên xử lý nguồn ồn và hướng thải khí trước khi tiêu âm.
Tiếng gõ mỗi lần máy dừng là bệnh gì?
Thường là lò xo van bên trong máy nén hoặc van một chiều trên đường đẩy, gặp ở máy đã chạy 8.000–12.000 giờ. Nếu tiếng gõ nhẹ, không kèm tăng dòng và không tăng nhiệt, có thể theo dõi. Nếu kèm rung mạnh hoặc dòng tăng, cần kiểm tra máy nén.
Kết luận
Tiếng ồn là cảm biến rẻ nhất trên cụm đá công nghiệp, nhưng chỉ đọc được khi có số đo nền và biết tiếng đó thuộc cụm nào. Quạt, máy nén, tiết lưu và đường nước có bốn kiểu tiếng khác nhau, bốn phép đo khác nhau và bốn ngưỡng kết luận khác nhau — gộp chúng lại thành một phỏng đoán là cách tốn tiền nhất.
Nếu máy đang kêu bất thường và chưa khoanh được vùng, hãy ghi lại đoạn video 30 giây ở ba chế độ kèm số đo dB(A) và dòng ba pha, gửi cho maylamdasach.com. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu với dải ồn chuẩn theo cấu hình và phản hồi hướng xử lý trong 24 giờ.


