Kiến thức thực tế về máy làm đá viên công nghiệpHotline kỹ thuật: 0949414141
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Kiểm tra van tiết lưu, van điện từ và phin lọc gas của máy làm đá viên

Van tiết lưu, van điện từ xả đá và phin lọc gas nằm sát nhau: ba linh kiện nhỏ quyết định mẻ đá nhanh hay chậm. van tiết lưu máy làm đá viên là nội dung cần được xem xét theo điều kiện vận hành thực tế. Ba linh kiện nhỏ nhất trong...

Van tiết lưu và phin lọc gas trong khoang lạnh của máy làm đá viên sạch công nghiệp Van tiết lưu, van điện từ xả đá và phin lọc gas nằm sát nhau: ba linh kiện nhỏ quyết định mẻ đá nhanh hay chậm.

van tiết lưu máy làm đá viên là nội dung cần được xem xét theo điều kiện vận hành thực tế. Ba linh kiện nhỏ nhất trong khoang lạnh — van tiết lưu, van điện từ xả đá và phin lọc gas — lại là nơi tập trung nhiều ca chẩn đoán sai nhất. Cùng một triệu chứng "mẻ đá dài, đá mềm" có thể do van tiết lưu tắc, do phin lọc bít, do thiếu gas, do dàn ngưng bẩn hoặc do cảm biến báo sai. Thay van khi nguyên nhân là phin lọc là cách tốn tiền phổ biến, và thay phin lọc khi nguyên nhân là tắc ẩn trong dàn thì lỗi sẽ tái phát sau vài tuần.

Cả ba đều nằm trên đường môi chất và đều cần thu hồi gas khi thao tác, nên phần lớn việc của người vận hành là đo và kết luận đúng.

Bài này đi theo trình tự: vai trò của van tiết lưu trong chu trình, dấu hiệu tắc – kẹt, cách kiểm tra van điện từ, thời điểm thay phin lọc gas, quy trình kiểm tra an toàn và bảng đối chiếu triệu chứng – nguyên nhân – xử lý.

Tóm tắt nhanh

  • Độ quá nhiệt đầu ra dàn bay hơi bình thường 4–8 K; trên 12 K là thiếu môi chất cấp, dưới 2 K là nguy cơ tràn lỏng về máy nén.
  • Chênh nhiệt hai đầu phin lọc gas trên 2 K là dấu hiệu phin đã bít.
  • Cuộn van điện từ 220 V thường 200–1.000 Ω; giá trị vô cực là đứt, dưới 50 Ω là chập.
  • Không hàn, không tháo van khi hệ thống còn áp; mọi thao tác phải thu hồi môi chất.

Vai trò của van tiết lưu trong chu trình

Van tiết lưu máy làm đá viên là "cửa khẩu" của môi chất lỏng trước khi vào dàn bay hơi. Nó giảm áp từ áp ngưng (12–20 bar) xuống áp bay hơi (2–4 bar với R404A ở -15 °C), đồng thời điều chỉnh lưu lượng môi chất khớp với tải lạnh thực tế của khuôn đá.

Có ba loại thường gặp trong máy đá viên công nghiệp. Van tiết lưu nhiệt (TXV) dùng bầu cảm biến gắn ở đầu ra dàn bay hơi để tự điều chỉnh theo độ quá nhiệt. Van tiết lưu điện tử (EEV) dùng động cơ bước và cảm biến, điều khiển bằng bộ điều khiển trung tâm, chính xác hơn nhưng phụ thuộc điện tử.

Với TXV, khái niệm cần nắm là độ quá nhiệt: nhiệt độ môi chất ở đầu ra dàn bay hơi trừ nhiệt độ bay hơi tương ứng áp hút. Bình thường 4–8 K. Quá nhiệt cao nghĩa là van cấp thiếu, dàn bị "đói" môi chất, phần cuối dàn không lạnh và năng suất giảm. Quá nhiệt thấp nghĩa là van cấp thừa, môi chất lỏng có thể tràn về máy nén gây va đập thủy lực và hỏng van hút.

Trong máy đá viên, van còn làm việc theo chu kỳ đông – xả, nên chi tiết cơ khí bên trong mòn nhanh.

Thông số Giá trị tham khảo Ghi chú
Áp bay hơi 2–4 bar Với R404A ở -15 °C
Áp ngưng 12–20 bar Tùy nhiệt độ môi trường
Độ quá nhiệt 4–8 K Đo tại đầu ra dàn bay hơi
Chênh nhiệt phin lọc dưới 2 K Trên 2 K là bít
Dòng cuộn van điện từ 200–1.000 Ω Tùy điện áp 24 V hoặc 220 V

Dấu hiệu van tiết lưu máy làm đá viên bị tắc, kẹt

Thiết bị này hiếm khi hỏng hoàn toàn; nó thường tắc một phần hoặc kẹt ở một vị trí. Triệu chứng vì thế xuất hiện từ từ và dễ bị nhầm với thiếu gas.

Dấu hiệu rõ nhất là sương hoặc băng chỉ hình thành ở một điểm trên thân van hoặc ngay sau van, trong khi các đoạn ống khác bình thường. Đây là hiện tượng tiết lưu cục bộ: môi chất giãn nở mạnh tại chỗ tắc, nhiệt độ giảm sâu và hơi ẩm trong không khí đóng băng.

Dấu hiệu thứ hai là độ quá nhiệt cao bất thường, trên 12 K, kèm áp hút thấp hơn 1–2 bar so với nền vận hành. Dàn bay hơi lạnh không đều: phần đầu dàn (gần van) lạnh, phần cuối ấm. Khuôn đá đông chậm ở các vỉ xa van.

Dấu hiệu thứ ba là mẻ đá dài nhưng dòng máy nén lại thấp hơn bình thường. Đây là điểm phân biệt với dàn ngưng bẩn: dàn ngưng bẩn làm áp ngưng cao và dòng tăng, còn van tắc làm áp hút thấp và dòng giảm.

Nguyên nhân tắc thường là cặn, sáp dầu hoặc vật lạ lọt vào khi hệ thống hở. Kẹt mở thường do bầu cảm biến mất tiếp xúc với ống, bầu bị rò nạp hoặc van bị chỉnh sai.

  1. Ghi áp hút, áp đẩy, dòng máy nén và nhiệt độ
  2. Đo độ quá nhiệt tại đầu ra dàn bay hơi
  3. Kiểm tra bầu cảm biến bám chắc, không rò
  4. Đo chênh nhiệt hai đầu phin lọc gas
  5. Kết luận theo bảng triệu chứng, không tháo vội

Kỹ thuật viên đo độ quá nhiệt và kiểm tra van tiết lưu máy làm đá viên Đo quá nhiệt trước, kết luận sau: một con số 12 K thay đổi hoàn toàn hướng xử lý so với 3 K.

Van điện từ: kiểm tra cuộn dây và tiếp điểm

Van điện từ trong máy đá viên chủ yếu là van xả đá: khi bộ điều khiển kết thúc giai đoạn đông, van mở cho gas nóng đi tắt vào khuôn. Van này đóng mở 40–70 lần mỗi ngày, tức 15.000–25.000 lần mỗi năm, nên hao mòn là bình thường.

Kiểm tra cuộn dây bằng đồng hồ vạn năng: ngắt điện, tháo giắc, đo điện trở. Cuộn 220 V thường 200–1.000 Ω tùy hãng; cuộn 24 V DC thường 30–200 Ω. Vô cực là đứt, dưới 50 Ω với cuộn 220 V là chập. Cuộn còn tốt nhưng van không mở thì vấn đề nằm ở nguồn cấp hoặc thân van.

Kiểm tra nguồn cấp: đặt đồng hồ ở thang đo AC, đo tại giắc van khi bộ điều khiển đang ở chế độ xả đá. Không có điện áp là lỗi từ relay, triac hoặc dây dẫn; có điện áp mà van không mở là thân van kẹt hoặc mất từ tính.

Van tốt có tiếng "tách" rõ khi đóng mở và thân ấm nhẹ; van kẹt thì im, thân lạnh dù bộ điều khiển đã chuyển chế độ.

Sai lầm phổ biến là thay cả van khi chỉ hỏng cuộn dây, hoặc thay cuộn khi thân van kẹt cặn. Trước khi thay, luôn thử cấp điện trực tiếp từ nguồn an toàn qua cầu chì để xác định van có hoạt động không. Với hệ thống đang có sự cố ẩm, nên xem lại phần khử khuẩn và vệ sinh đường ống theo bài khử khuẩn khoang làm đá và đường ống nước máy làm đá viên vì ẩm lọt vào hệ lạnh cũng gây kẹt van.

Phin lọc gas: khi nào cần thay

Phin lọc gas (filter drier) là hộp thép nhỏ trên đường lỏng, bên trong có lưới và hạt hút ẩm. Nó làm hai việc: giữ cặn cơ học và hút ẩm còn lại sau khi hút chân không. Phin bít là nguyên nhân âm thầm của rất nhiều ca "van tiết lưu tắc" — vì cặn thực ra bị giữ ở phin, nhưng khi phin bít hoàn toàn thì triệu chứng giống hệt van tắc.

Cách kiểm tra không cần tháo: đo nhiệt độ hai đầu phin bằng nhiệt kế kẹp ống hoặc súng hồng ngoại. Chênh trên 2 K là phin đã bít một phần; chênh trên 5 K là bít nặng. Dấu hiệu phụ là sương hoặc băng bám trên thân phin, và tiếng rít nhẹ nghe gần phin.

Thay phin trong bốn trường hợp: sau khi thay máy nén hoặc sau khi hệ thống bị hở và phải hàn lại; khi phát hiện ẩm hoặc axit trong hệ thống; khi chênh nhiệt vượt 2 K; và theo lịch dự phòng 3–5 năm với hệ thống chạy liên tục. Thay phin là việc bắt buộc mỗi khi hệ thống đã mở, không phải tùy chọn.

Không nên "vệ sinh" phin cũ để dùng lại. Hạt hút ẩm đã bão hòa thì không thể phục hồi, và lưới bên trong không tháo được. Một phin mới cho máy 3–10 tấn/ngày có giá vài trăm nghìn đến khoảng một triệu đồng, rẻ hơn nhiều so với một lần thay van hoặc một ca đá hỏng.

Khi thay phin, phải thay kèm việc hút chân không đúng chuẩn đến 500 micron và giữ 30 phút. Thay phin mà hút chân không không đủ sâu thì ẩm vẫn còn, phin mới nhanh bão hòa và lỗi quay lại sau vài tháng.

Quy trình kiểm tra van tiết lưu máy làm đá viên an toàn

Kiểm tra thiết bị này là thao tác trên đường môi chất, luôn có hai rủi ro: áp suất cao và nhiệt độ lạnh sâu. Quy trình dưới đây áp dụng cho cả kiểm tra không xâm nhập và kiểm tra có tháo.

Bước chuẩn bị: thông báo cho vận hành, dừng máy đúng trình tự, ngắt aptomat và treo thẻ. Đeo kính bảo hộ, găng chống lạnh, không mặc đồ quá rộng. Khu vực làm việc phải thoáng; môi chất lạnh nặng hơn không khí, có thể tích tụ ở hố sàn hoặc góc kín.

Kiểm tra không xâm nhập gồm: đọc áp hút – áp đẩy, đo dòng máy nén, đo nhiệt độ ống hút, ống lỏng, đầu ra dàn bay hơi, và chênh nhiệt hai đầu phin. Bốn số đo này đủ để phân biệt 80% trường hợp van tắc, thiếu gas, phin bít hay dàn ngưng bẩn.

Chỉ tháo van khi đã kết luận và khi có thiết bị thu hồi môi chất. Không xả môi chất ra khí quyển: đây là yêu cầu môi trường và cũng là quy định khi làm việc với môi chất lạnh. Trước khi hàn, phải thu hồi về bình, thổi nitơ qua đường ống để tránh cháy dầu còn lại, và không hàn khi hệ thống còn áp.

Ba việc tuyệt đối không làm tại chỗ: không dùng lửa trần để dò gas, không chỉnh van tiết lưu khi máy đang chạy mà không có đồng hồ, và không nạp thêm gas để "bù" cho van tắc. Nạp gas khi van tắc làm áp ngưng tăng, dòng tăng và có thể làm hỏng máy nén.

Ngưỡng dừng và gọi kỹ thuật: áp đẩy vượt 20 bar với R404A, dòng máy nén vượt 1,15 lần định mức, có tiếng va đập trong máy nén, hoặc phát hiện dầu lẫn ra ngoài ở mối nối. Bốn dấu hiệu này không nên tự xử lý tiếp.

Bảng triệu chứng – nguyên nhân – xử lý

Bảng dưới đây dùng để đối chiếu cho cả van tiết lưu máy làm đá viên, van điện từ và phin lọc sau khi đã có đủ số đo. Đọc theo hàng, không nhảy sang kết luận ở cột xử lý trước khi kiểm tra cột nguyên nhân.

Triệu chứng Nguyên nhân khả năng Cách kiểm tra Xử lý
Sương ở một điểm trên van Van tắc một phần, có cặn Đo quá nhiệt, sờ thân van Thu hồi gas, thay van và phin
Quá nhiệt trên 12 K, dòng thấp Cấp thiếu môi chất So áp hút với nền vận hành Kiểm tra van, phin, mức gas
Quá nhiệt dưới 2 K, dòng cao Van kẹt mở, bầu cảm biến rò Kiểm tra bầu và ốp bầu Thay van hoặc bầu cảm biến
Chênh nhiệt phin trên 2 K Phin lọc bít, hệ thống có ẩm Đo hai đầu phin bằng kẹp ống Thay phin, hút chân không lại
Không xả đá, van không mở Cuộn dây đứt hoặc mất nguồn Đo điện trở và điện áp tại giắc Thay cuộn hoặc xử lý relay

Một lưu ý về thứ tự xử lý: khi vừa phát hiện phin bít vừa nghi van tắc, nên thay phin trước, chạy lại và đo. Nhiều trường hợp van hoàn toàn bình thường, chỉ phin bít làm áp hút thấp giả tạo. Thay phin trước giúp tránh thay oan một chiếc van có giá gấp 5–10 lần.

Với hệ thống đã qua nhiều mùa, nên gộp việc kiểm tra van – phin vào đợt bảo dưỡng lớn trước mùa nóng, khi có thể bố trí dừng máy 4–6 giờ mà không ảnh hưởng giao hàng. Kế hoạch chi tiết có trong bài bảo trì máy làm đá viên sạch công nghiệp trước mùa cao điểm.

  • Áp đẩy vượt 20 bar với R404A
  • Dòng máy nén vượt 1,15 lần định mức
  • Có tiếng va đập trong máy nén
  • Dầu lẫn ra ngoài ở mối nối ống
  • Van tiết lưu đóng băng trắng toàn thân

Checklist dấu hiệu phải dừng máy và gọi kỹ thuật khi kiểm tra van tiết lưu máy làm đá viên Năm dấu hiệu này là ranh giới giữa việc tự kiểm tra và việc phải dừng hệ thống để xử lý chuyên môn.

Toàn bộ nhóm việc trên đường môi chất nên nằm trong lịch bảo trì quý, cùng với vệ sinh dàn ngưng và kiểm tra tủ điện. Mẫu lịch tổng hợp có trong lịch bảo trì máy làm đá viên sạch công nghiệp theo tuần, tháng, quý, năm. Nếu áp ngưng cao là dấu hiệu chính, hướng kiểm tra nằm ở phía giải nhiệt theo bài bảo dưỡng quạt, dàn ngưng giải nhiệt gió và tháp giải nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

Van tiết lưu máy làm đá viên bị đóng băng có phải đã hỏng?

Chưa chắc. Đóng băng cục bộ thường là dấu hiệu tắc một phần hoặc thiếu môi chất cấp, không phải van hỏng hoàn toàn. Cần đo độ quá nhiệt và chênh nhiệt hai đầu phin trước khi kết luận. Đóng băng toàn thân van kèm áp hút rất thấp là trường hợp phải dừng máy.

Độ quá nhiệt bao nhiêu là bình thường?

Với máy đá viên dùng R404A, độ quá nhiệt đầu ra dàn bay hơi thường 4–8 K. Trên 12 K là cấp thiếu môi chất, dưới 2 K là cấp thừa và có nguy cơ tràn lỏng về máy nén. Đo bằng nhiệt kế kẹp ống và bảng quy đổi áp – nhiệt độ của môi chất.

Van điện từ xả đá không mở, kiểm tra gì trước?

Đo điện trở cuộn dây trước, sau đó đo điện áp tại giắc khi bộ điều khiển ở chế độ xả đá. Có điện áp mà van không mở là kẹt thân van; không có điện áp là lỗi relay, triac hoặc dây. Thử cấp điện trực tiếp qua cầu chì để xác nhận.

Phin lọc gas bao lâu phải thay một lần?

Thay khi chênh nhiệt hai đầu vượt 2 K, khi hệ thống đã mở để sửa, khi phát hiện ẩm hoặc axit, hoặc dự phòng mỗi 3–5 năm với hệ chạy liên tục. Không vệ sinh và dùng lại phin cũ vì hạt hút ẩm đã bão hòa không phục hồi được.

Có tự thay van tiết lưu tại xưởng được không?

Chỉ khi có thiết bị thu hồi môi chất, máy hút chân không, bộ nạp và người có chứng nhận xử lý môi chất lạnh. Thay van cần hàn, thổi nitơ và hút chân không đúng chuẩn. Làm sai quy trình sẽ để lại ẩm và axit, hỏng máy nén sau vài tháng.

Kết luận

Kiểm tra thiết bị này, van điện từ và phin lọc gas là việc của ba linh kiện nhỏ nhưng quyết định mẻ đá nhanh hay chậm và việc chẩn đoán đúng hay thay oan. Bốn số đo — áp hút, áp đẩy, dòng máy nén và độ quá nhiệt — đủ để phân biệt phần lớn trường hợp trước khi động vào đường môi chất.

Nếu máy đang có hiện tượng đóng băng ở van, mẻ đá dài bất thường hoặc van xả đá không mở, hãy gửi ảnh khoang lạnh, các thông số áp và dòng cho maylamdasach.com. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu và phản hồi hướng xử lý trong 24 giờ.

Câu hỏi thường gặp

Van tiết lưu máy làm đá viên bị đóng băng có phải đã hỏng?
Chưa chắc. Đóng băng cục bộ thường là dấu hiệu tắc một phần hoặc thiếu môi chất cấp, không phải van hỏng hoàn toàn. Cần đo độ quá nhiệt và chênh nhiệt hai đầu phin trước khi kết luận. Đóng băng toàn thân van kèm áp hút rất thấp là trường hợp phải dừng máy.
Độ quá nhiệt bao nhiêu là bình thường?
Với máy đá viên dùng R404A, độ quá nhiệt đầu ra dàn bay hơi thường 4–8 K. Trên 12 K là cấp thiếu môi chất, dưới 2 K là cấp thừa và có nguy cơ tràn lỏng về máy nén. Đo bằng nhiệt kế kẹp ống và bảng quy đổi áp – nhiệt độ của môi chất.
Van điện từ xả đá không mở, kiểm tra gì trước?
Đo điện trở cuộn dây trước, sau đó đo điện áp tại giắc khi bộ điều khiển ở chế độ xả đá. Có điện áp mà van không mở là kẹt thân van; không có điện áp là lỗi relay, triac hoặc dây. Thử cấp điện trực tiếp qua cầu chì để xác nhận.
Phin lọc gas bao lâu phải thay một lần?
Thay khi chênh nhiệt hai đầu vượt 2 K, khi hệ thống đã mở để sửa, khi phát hiện ẩm hoặc axit, hoặc dự phòng mỗi 3–5 năm với hệ chạy liên tục. Không vệ sinh và dùng lại phin cũ vì hạt hút ẩm đã bão hòa không phục hồi được.
Có tự thay van tiết lưu tại xưởng được không?
Chỉ khi có thiết bị thu hồi môi chất, máy hút chân không, bộ nạp và người có chứng nhận xử lý môi chất lạnh. Thay van cần hàn, thổi nitơ và hút chân không đúng chuẩn. Làm sai quy trình sẽ để lại ẩm và axit, hỏng máy nén sau vài tháng.
Thông tin kiểm duyệt

Nội dung được biên tập từ tài liệu kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành. Thông số thực tế phụ thuộc nguồn nước, môi trường và cấu hình thiết bị.